Skip to content
Glossary

Wine Terms A–Z

99 essential wine terms explained by our experts.

A

Appellation

Appellation là vùng địa lý được pháp luật xác định và bảo hộ cho sản xuất rượu vang. Nó đảm bảo rượu đến từ một nơi cụ thể và được sản xuất theo quy định địa phương về giống nho, năng suất và phương pháp sản xuất.

Regions

AOC / AOP

AOC (Appellation d'Origine Contrôlée) và tương đương châu Âu AOP (Appellation d'Origine Protégée) là hệ thống bảo hộ chỉ dẫn địa lý của Pháp cho rượu vang. Đây là hệ thống lâu đời nhất và được mô phỏng nhiều nhất trên thế giới.

Regions

AVA

AVA (American Viticultural Area) là hệ thống của Mỹ xác định các vùng trồng nho dựa trên đặc điểm địa lý: khí hậu, đất và độ cao. Khác với hệ thống châu Âu, AVA không quy định giống nho hay năng suất.

Regions

B

Botrytis

Botrytis cinerea, được gọi là mốc quý (pourriture noble), là loại nấm có lợi làm khô quả nho chín, cô đặc đường, axit và hương vị. Nó chịu trách nhiệm cho những loại rượu ngọt vĩ đại nhất thế giới, bao gồm Sauternes, Tokaji Aszú và Trockenbeerenauslese của Đức.

Winemaking

Bouquet

Bouquet là tổ hợp hương thơm phức hợp phát triển trong rượu qua quá trình lão hóa, khác với hương trái cây ban đầu của giống nho. Các hương thứ cấp và tam cấp — da thuộc, thuốc lá, đất, nấm, trái cây khô — xuất hiện khi rượu chín trong chai.

Tasting

Bình gạn rượu

Bình gạn rượu là bình thủy tinh, thường có đáy rộng và cổ hẹp, dùng để sục khí cho rượu và tách cặn. Hình dáng tối đa hóa diện tích tiếp xúc không khí, cho phép hương thơm của rượu bộc lộ trọn vẹn.

Service

Bâtonnage

Bâtonnage (khuấy cặn) khuấy cặn mịn ở đáy thùng gỗ sồi. Phổ biến cho Chardonnay vùng Burgundy, nó làm giàu kết cấu và thêm đặc tính kem, bánh mì cho rượu trắng.

Winemaking

Bình amphora

Amphora là bình gốm được sử dụng để lên men và ủ rượu vang từ thời cổ đại. Trung tính về mùi vị, nó cho phép vi oxy hóa tự nhiên và bảo tồn biểu hiện thuần khiết của quả và terroir.

Winemaking

Barrique

Barrique là thùng gỗ sồi dung tích tiêu chuẩn 225 lít, có nguồn gốc từ Bordeaux. Tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích cao thúc đẩy sự trao đổi mạnh mẽ giữa gỗ và rượu, mang lại hương vanilla, gia vị và tannin.

Winemaking

Brut

Brut là hạng mức dosage cho rượu sủi bọt chỉ ra hàm lượng đường dư dưới 12 g/L. Đây là phong cách chủ đạo ở Champagne, mang lại sự cân bằng giữa độ sống động và sự tròn đầy.

Tasting

Brettanomyces

Brettanomyces là chi nấm men hoang dã có thể phát triển trong rượu, tạo ra hương da thuộc, chuồng ngựa, mồ hôi và phenol. Ở liều thấp, một số người đánh giá cao nó như yếu tố phức hợp; khi quá nhiều, đó là lỗi nghiêm trọng.

Winemaking

C

Cặn rượu (lees)

Lees là cặn lắng gồm nấm men chết, mảnh nho và các hạt lơ lửng chìm xuống đáy thùng sau khi lên men. Ủ trên cặn (sur lie) tăng thân vị, độ mượt và sự phức hợp — kỹ thuật được ưa chuộng ở Champagne và Muscadet.

Winemaking

Cuvée

Cuvée chỉ một lô rượu hoặc blend cụ thể. Ở Champagne, đó là phần nước ép đầu tiên — tinh túy nhất. Nói chung, thuật ngữ này chỉ lựa chọn đặc biệt của nhà sản xuất, thường là chai rượu tốt nhất của họ.

Winemaking

Chaptalisation

Chaptalisation là việc thêm đường vào nước nho trước khi lên men để tăng nồng độ cồn. Đặt theo tên nhà hóa học Jean-Antoine Chaptal, phương pháp này phổ biến ở vùng khí hậu mát nơi nho có thể không đạt độ chín đầy đủ.

Winemaking

Chân rượu (legs)

Chân rượu là những giọt hình thành và chảy chậm xuống thành ly sau khi lắc. Do hiệu ứng Gibbs-Marangoni, chúng chủ yếu cho biết hàm lượng cồn và đường của rượu, không phải chất lượng.

Tasting

Cru

Cru là thuật ngữ tiếng Pháp có nghĩa 'sự sinh trưởng' hay 'vườn nho', dùng để chỉ cấp chất lượng được công nhận. Nó thể hiện một terroir cụ thể sản xuất rượu xuất sắc, đặc biệt ở Bordeaux, Burgundy, Champagne và Beaujolais.

Regions

Climat

Climat là mảnh vườn nho được phân định chính xác ở Burgundy, xác định bởi sự kết hợp độc đáo của đất, tiểu khí hậu, độ dốc và hướng phơi. Các climat của Burgundy được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới từ năm 2015.

Regions

Cru Classé

Cru Classé (vườn nho được phân hạng) đề cập đến các loại rượu hoặc trang trại được xếp hạng trong hệ thống phân loại chính thức của Pháp. Nổi tiếng nhất là Bảng phân hạng Bordeaux 1855, nhưng danh xưng cru classé cũng tồn tại ở Saint-Émilion, Graves, Burgundy và Alsace, mỗi nơi có tiêu chí và phân cấp khác nhau.

Regions

Cru Bourgeois

Cru Bourgeois là bảng phân hạng chất lượng dành cho rượu Médoc không nằm trong Bảng phân hạng 1855. Được phục hồi năm 2020 với ba cấp — Cru Bourgeois, Cru Bourgeois Supérieur và Cru Bourgeois Exceptionnel — hệ thống công nhận 249 château sản xuất rượu Bordeaux đáng tin cậy, giá trị tốt.

Regions

Château

Château là thuật ngữ Bordeaux chỉ một trang trại rượu bao gồm vườn nho, cơ sở sản xuất và thường có cả dinh thự. Khác với domaine ở Burgundy, khái niệm château gắn bó sâu sắc với bản sắc Bordeaux, với hơn 7.000 château sản xuất rượu trên khắp các appellation của vùng.

Regions

Cave Coopérative

Cave coopérative là nhà máy rượu thuộc sở hữu chung của các thành viên trồng nho, cùng chia sẻ nguồn lực cho việc sản xuất, ủ và tiếp thị rượu. Tại Pháp, hợp tác xã sản xuất khoảng 40% tổng lượng rượu, đóng vai trò thiết yếu ở các vùng như Languedoc, thung lũng Rhône và Alsace.

Business

Chùm nguyên

Lên men chùm nguyên sử dụng nho chưa tách cuống, bao gồm cả cuống. Được thực hành đặc biệt ở Burgundy, nó mang lại hương gia vị, cấu trúc tannin và sự tươi mát thảo mộc đặc trưng.

Winemaking

Canh tác khô

Canh tác khô (dry farming) là trồng nho mà không cần tưới, chỉ dựa vào lượng mưa tự nhiên. Nó khuyến khích rễ ăn sâu, năng suất thấp hơn và nho đậm đặc hơn, phản ánh terroir tốt hơn.

Grape Varieties

D

Dư vị (finish)

Dư vị của rượu là hương vị và cảm giác còn lưu lại trong miệng sau khi nuốt. Dư vị dài và phức hợp là dấu hiệu của rượu vang hảo hạng — những chai tốt nhất để lại ấn tượng kéo dài 30 giây hoặc hơn.

Tasting

Dòng vô tính (clone)

Trong trồng nho, dòng vô tính là bản sao di truyền giống hệt của cây nho được chọn lọc vì những đặc tính cụ thể: quả nhỏ, kháng bệnh hoặc hương vị đậm đà. Chọn lọc dòng vô tính là công cụ then chốt để nâng cao chất lượng vườn nho.

Grape Varieties

DOC / DOCG

DOC (Denominazione di Origine Controllata) và DOCG (Denominazione di Origine Controllata e Garantita) là các cấp phân loại rượu vang Ý. DOCG là cấp cao nhất, yêu cầu quy định nghiêm ngặt hơn, năng suất thấp hơn và phải qua nếm thử chính thức.

Regions

Débourbage

Débourbage (lắng trong) làm trong dịch nho mới ép trước khi lên men. Dịch nho được để yên ở nhiệt độ thấp trong 12–48 giờ, cho phép chất rắn lắng xuống để lên men sạch hơn.

Winemaking

Dosage

Dosage thêm dung dịch đường vào rượu sủi bọt sau khi dégorgement, xác định mức độ ngọt. Các loại từ Brut Nature (không đường) qua Brut đến Doux (ngọt nhất).

Winemaking

Dégorgement

Dégorgement loại bỏ cặn men đã sử dụng khỏi rượu sủi bọt. Cổ chai được đông lạnh, nắp được tháo ra và cặn bị đẩy ra bởi áp suất trước khi chai được bổ sung.

Winemaking

Domaine

Domaine là trang trại rượu nơi nho được trồng và rượu được sản xuất tại chỗ, đặc biệt ở Burgundy. Nó ngụ ý sản xuất thủ công, đóng chai tại trang trại, kết nối vườn nho với hầm rượu.

Business

E

En primeur

En primeur là việc mua rượu khi vẫn đang ủ trong thùng gỗ sồi, 18-24 tháng trước khi đóng chai. Hệ thống tập trung ở Bordeaux này cho phép người mua đảm bảo suất phân bổ ở giá phát hành.

Business

G

Gạn rượu

Gạn rượu là việc rót rượu từ chai vào bình để tách cặn và cho rượu tiếp xúc với oxy. Điều này làm nổi bật hương thơm, giúp tannin mềm mại hơn và cho phép rượu bộc lộ hết tiềm năng.

Tasting

Gốc ghép

Gốc ghép là hệ thống rễ mà giống nho được ghép lên. Kể từ đại dịch phylloxera thế kỷ 19, hầu hết cây nho trên thế giới đều được ghép lên các giống Mỹ có khả năng kháng rệp phylloxera tự nhiên.

Grape Varieties

Grand Cru

Grand Cru ('sinh trưởng vĩ đại') là cấp phân loại vườn nho cao nhất ở Pháp. Tại Burgundy, chỉ 33 vườn trong hàng ngàn vườn nho được trao danh hiệu này, chiếm chưa đến 2% tổng sản lượng.

Regions

Garrigue

Garrigue là thảm thực vật bụi rậm Địa Trung Hải — húng tây, hương thảo, oải hương — bên cạnh vườn nho miền nam nước Pháp. Trong nếm thử, nó mô tả hương thảo mộc trong rượu làm từ Grenache.

Tasting

I

IGP (Indication Géographique Protégée)

IGP (Indication Géographique Protégée) là chỉ dẫn chất lượng của EU dành cho rượu vang từ một vùng địa lý xác định, nằm giữa AOP và rượu bàn. Chỉ dẫn này cho phép linh hoạt hơn về giống nho và kỹ thuật sản xuất so với AOP, khiến đây trở thành danh mục phổ biến cho các loại rượu sáng tạo, giá trị tốt.

Regions

J

Jeroboam

Jeroboam là chai cỡ lớn có dung tích khác nhau: 3 lít (4 chai tiêu chuẩn) ở Bordeaux, hoặc 4,5 lít (6 chai) ở Champagne và Burgundy. Đặt theo tên vua trong Kinh Thánh, được ưa chuộng cho lễ kỷ niệm và lão hóa dài hạn.

Service

K

Khô (Sec)

Sec chỉ rượu vang có ít hoặc không có đường dư cảm nhận được. Đối với rượu sủi bọt, nghịch lý thay, « sec » chỉ dosage 17-32 g/L, tức phong cách hơi ngọt.

Grape Varieties

L

Lên men malolactic

Lên men malolactic (MLF) là quá trình thứ cấp trong đó vi khuẩn chuyển hóa axit malic (chua gắt) thành axit lactic (dịu nhẹ). Quá trình này giảm độ chua, tăng thân vị và có thể tạo hương bơ, đặc biệt ở Chardonnay.

Winemaking

Lên men

Lên men là quá trình sinh hóa trong đó nấm men chuyển hóa đường trong nho (glucose và fructose) thành cồn và carbon dioxide. Đây là bước nền tảng biến nước nho thành rượu vang.

Winemaking

Lọc trong (fining)

Lọc trong là quá trình loại bỏ hạt lơ lửng, độ đục và khuyết tật bằng cách thêm chất keo kết dính với tạp chất rồi lắng xuống đáy. Các chất thường dùng gồm bentonit, lòng trắng trứng và casein.

Winemaking

Lỗi nút bần

Rượu bị lỗi nút bần đã nhiễm TCA (2,4,6-trichloroanisole), hợp chất hóa học tạo mùi mốc và bìa ướt, làm mất hương trái cây của rượu. Lỗi nút bần ảnh hưởng khoảng 2-5% rượu đóng bằng nút bần tự nhiên.

Service

Lieu-Dit

Lieu-dit là một địa điểm vườn nho có tên gọi, được xác định bằng tên lịch sử hoặc địa hình, thường chưa được phân hạng. Phổ biến ở Burgundy, Alsace, Loire và Rhône, các lieux-dits lưu giữ hàng thế kỷ kiến thức địa phương về terroir và đóng vai trò tiền thân cho các bảng phân hạng cru chính thức.

Regions

Lọc rượu

Lọc rượu là quy trình loại bỏ men dư, vi khuẩn và các hạt lơ lửng khỏi rượu trước khi đóng chai. Nó đảm bảo ổn định vi sinh, nhưng một số nhà sản xuất cho rằng có thể làm giảm sự phức hợp của hương thơm.

Winemaking

M

Must (nước nho tươi)

Must là nước nho vừa ép, bao gồm vỏ, hạt và cuống, trước hoặc trong quá trình lên men. Đây là nguyên liệu thô của nghề làm rượu — tất cả những gì ra khỏi máy ép trước khi nấm men chuyển đường thành cồn.

Winemaking

Mũi hương (nose)

Mũi hương của rượu là hồ sơ hương thơm cảm nhận được khi ngửi trước và sau khi lắc ly. Đánh giá mũi hương là bước thứ hai trong quy trình nếm rượu chuyên nghiệp, có thể tiết lộ giống nho, nguồn gốc, tuổi và kỹ thuật sản xuất.

Tasting

Magnum

Magnum là chai 1,5 lít — gấp đôi chai tiêu chuẩn 75 cl. Magnum được giới sưu tầm ưa chuộng vì kích thước lớn hơn giúp rượu lão hóa chậm và hài hòa hơn.

Service

Méthode Champenoise

Méthode champenoise tạo rượu sủi bọt qua lần lên men thứ hai trong chai. Chỉ dành cho Champagne, kỹ thuật tương tự ở nơi khác gọi là méthode traditionnelle.

Winemaking

Monopole

Monopole là một vườn nho hoàn toàn thuộc sở hữu của một nhà sản xuất duy nhất — điều hiếm gặp ở Burgundy nơi sở hữu phân mảnh là thông lệ. Các monopole nổi tiếng bao gồm Romanée-Conti và La Tâche (Domaine de la Romanée-Conti) cùng Clos de Tart, mỗi vườn mang đến một biểu đạt terroir riêng biệt, trọn vẹn.

Regions

N

Ngâm chiết

Ngâm chiết là quá trình để nước nho tiếp xúc kéo dài với vỏ, hạt và đôi khi cuống nho nhằm chiết xuất màu sắc, tannin và hương vị. Thời gian và kỹ thuật ngâm quyết định cơ bản thân vị, cấu trúc và độ phức hợp của rượu.

Winemaking

Niên vụ

Niên vụ (vintage) chỉ năm thu hoạch nho. Nó phản ánh điều kiện khí hậu cụ thể đã định hình trái nho, là yếu tố quyết định chất lượng, phong cách và tiềm năng lão hóa của rượu vang.

Winemaking

Ngâm chiết carbonic

Ngâm chiết carbonic là kỹ thuật sản xuất rượu vang trong đó quả nho nguyên quả, không nghiền lên men bên trong bồn kín chứa đầy carbon dioxide. Kỹ thuật này tạo ra rượu vang đỏ trái cây, ít tannin với hương chuối và kẹo cao su đặc trưng. Đây là phương pháp đặc trưng của Beaujolais Nouveau.

Winemaking

Nho già (vieilles vignes)

Nho già là những cây nho đã đạt tuổi cao, thường từ 35 năm trở lên (không có định nghĩa pháp lý). Chúng cho năng suất thấp hơn nhưng quả đậm đặc hơn, tạo ra rượu có chiều sâu, sự phức hợp và cường độ vượt trội.

Grape Varieties

Négociant

Négociant là thương nhân rượu mua nho, nước nho hoặc rượu thành phẩm từ nhiều người trồng rồi sản xuất rượu dưới nhãn hiệu riêng. Négociant đóng vai trò thiết yếu ở Burgundy, Thung lũng Rhône và Bordeaux.

Regions

Nếm dọc

Nếm dọc so sánh cùng một loại rượu từ cùng nhà sản xuất qua nhiều niên vụ. Hình thức này cho thấy khí hậu hàng năm, quá trình lão hóa và sự phát triển của nhà sản xuất ảnh hưởng đến rượu như thế nào theo thời gian.

Business

Nếm ngang

Nếm ngang so sánh rượu từ các nhà sản xuất hoặc vườn nho khác nhau trong cùng một niên vụ. Hình thức này cho thấy terroir, phong cách sản xuất và triết lý của mỗi nhà sản xuất tạo ra những biểu hiện khác nhau từ cùng một năm.

Business

Ngâm lạnh

Ngâm lạnh là giữ nho đã nghiền ở nhiệt độ thấp (5-10 °C) trong vài ngày trước khi lên men. Kỹ thuật này chiết xuất màu sắc và hương trái cây đồng thời hạn chế chiết xuất tannin thô.

Winemaking

Nửa khô (Demi-Sec)

Demi-sec chỉ rượu hơi ngọt với 32-50 g/L đường dư ở rượu sủi bọt. Đối với rượu tĩnh, đặc biệt từ Loire, nó chỉ rượu mềm mại và đượm hương trái cây.

Grape Varieties

O

Ouillage

Ouillage (bổ sung) bổ sung thùng gỗ để thay thế rượu đã bay hơi, ngăn oxy hóa. Các nhà sản xuất rượu Jura bỏ qua ouillage để sản xuất vin jaune dưới lớp men bảo vệ.

Winemaking

Oenology (Khoa học rượu vang)

Oenology là khoa học nghiên cứu rượu vang và quy trình làm rượu, bao gồm mọi khía cạnh hóa học, sinh học và công nghệ của rượu. Nhà oenology là chuyên gia giám sát quá trình sản xuất rượu từ tiếp nhận nho đến đóng chai.

Winemaking

P

Phối trộn (assemblage)

Assemblage là nghệ thuật pha trộn các giống nho, lô đất hoặc thùng rượu khác nhau để tạo ra chai rượu hoàn thiện. Đây là kỹ năng then chốt ở Bordeaux và Champagne, nơi khả năng tạo sự hài hòa quyết định chất lượng.

Winemaking

Phylloxera

Phylloxera là loài rệp cây siêu nhỏ (Daktulosphaira vitifoliae) có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đã tàn phá các vườn nho châu Âu vào cuối thế kỷ 19. Nó tiêu diệt khoảng 70% cây nho châu Âu, khiến việc ghép lên gốc ghép trở nên bắt buộc.

Grape Varieties

Premier Cru

Premier Cru ('sinh trưởng hạng nhất') là cấp phân loại thứ hai ở Burgundy, chỉ những vườn nho xuất sắc ngay dưới Grand Cru. Tại Bordeaux, đây lại là cấp cao nhất, chỉ năm château đứng đầu bảng phân loại 1855.

Regions

Pigeage

Pigeage (đạp nho) là kỹ thuật truyền thống đẩy lớp vỏ nho nổi trở lại vào dịch nho đang lên men. Được sử dụng ở Burgundy cho Pinot Noir để chiết xuất nhẹ nhàng màu sắc và tannin.

Winemaking

Pressurage

Pressurage (ép) chiết xuất nước nho từ quả nho. Phần nhẹ nhàng nhất tạo ra rượu tinh tế nhất, trong khi các lần ép sau chứa nhiều tannin hơn dùng cho phối trộn.

Winemaking

Q

Qvevri

Qvevri là chiếc chum đất nung lớn truyền thống của Georgia, chôn dưới đất, dùng để lên men và ủ rượu vang. Được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể, đây là trung tâm của phương pháp làm rượu vang cổ xưa nhất thế giới.

Winemaking

R

Rút rượu (racking)

Rút rượu là việc chuyển rượu từ thùng này sang thùng khác, để cặn lại ở đáy. Kỹ thuật làm trong này loại bỏ các hạt không mong muốn và để rượu tiếp xúc lượng nhỏ oxy, hỗ trợ quá trình phát triển.

Winemaking

Rượu đơn giống

Rượu đơn giống là rượu được dán nhãn theo giống nho chính (ví dụ: Chardonnay, Merlot, Riesling). Cách dán nhãn này là tiêu chuẩn ở Tân Thế giới, trong khi Cựu Thế giới truyền thống đặt tên rượu theo vùng sản xuất.

Grape Varieties

Remontage

Remontage (bơm tuần hoàn) bơm dịch nho đang lên men từ đáy bồn lên trên lớp vỏ nho. Được ưa chuộng ở Bordeaux, phương pháp này cho chiết xuất mạnh hơn pigeage.

Winemaking

Remuage

Remuage (xoay chai) dần dần xoay và nghiêng chai để tập trung cặn ở cổ chai. Hầu hết nhà sản xuất hiện nay sử dụng gyropalette tự động thay vì xoay thủ công.

Winemaking

Récoltant-Manipulant (RM)

Récoltant-Manipulant (RM) là phân loại trong Champagne dành cho những người trồng nho tự canh tác vườn và sản xuất Champagne tại trang trại của mình. Được nhận biết qua mã RM trên nhãn, những nhà sản xuất-nông dân này mang đến lựa chọn thay thế tập trung vào terroir so với các nhà négociant lớn.

Business

Rượu vang tăng cường

Rượu vang tăng cường là rượu vang được thêm rượu mạnh nho trong hoặc sau quá trình lên men, tăng nồng độ cồn và giữ lại đường dư. Porto, Sherry, Madeira và Marsala là những ví dụ nổi tiếng nhất.

Winemaking

Reserve

Reserve là dòng chữ trên nhãn gợi ý rượu chất lượng cao hơn hoặc ủ lâu hơn. Ý nghĩa khác biệt đáng kể tùy quốc gia — được quy định chặt chẽ ở Tây Ban Nha và Ý, nhưng không có định nghĩa pháp lý ở nhiều nước khác.

Tasting

S

Sulfit

Sulfit (lưu huỳnh dioxide / SO₂) là chất bảo quản dùng trong sản xuất rượu vang để ngăn oxy hóa và ức chế vi sinh vật không mong muốn. Hầu hết mọi loại rượu đều chứa sulfit, cả từ quá trình lên men tự nhiên lẫn do nhà sản xuất bổ sung.

Winemaking

Sinh động học

Trồng nho sinh động học là hệ thống canh tác toàn diện dựa trên giáo lý của Rudolf Steiner (1924), coi vườn nho như một sinh vật tự cung tự cấp. Nó vượt ra ngoài canh tác hữu cơ bằng cách kết hợp nhịp điệu vũ trụ, chế phẩm thảo dược và thực hành ủ phân để tăng cường sức sống của đất và sự cân bằng của cây nho.

Winemaking

Sục khí

Sục khí là việc cố ý cho rượu tiếp xúc với không khí nhằm kích hoạt phản ứng oxy hóa giúp tannin mềm, hương không mong muốn bay đi và rượu thể hiện phổ hương vị rộng hơn. Có thể thực hiện bằng bình gạn, lắc ly hoặc dụng cụ sục khí.

Tasting

Sommelier

Sommelier là chuyên gia rượu vang được đào tạo bài bản, chuyên về phục vụ rượu, kết hợp rượu-ẩm thực và quản lý hầm rượu tại nhà hàng cao cấp. Họ hướng dẫn thực khách chọn rượu và đảm bảo rượu được phục vụ trong điều kiện tối ưu.

Service

Saignée

Saignée (rút dịch) rút dịch nho từ nho đỏ đã nghiền sớm trong quá trình ngâm. Dịch rút được làm rosé, trong khi phần còn lại tạo ra rượu đỏ đậm đặc hơn.

Winemaking

Second Wine

Rượu thứ hai (second wine) là nhãn phụ do một trang trại danh tiếng sản xuất từ các lô không được chọn cho grand vin. Được làm từ cây nho trẻ hơn hoặc lô nhẹ hơn, rượu thứ hai mang đến cơ hội tiếp cận phong cách của château hàng đầu với mức giá phải chăng hơn nhiều.

Business

Sur lie

Ủ sur lie là để rượu tiếp xúc với cặn men mịn sau khi lên men. Kỹ thuật đặc trưng của Muscadet và Champagne, nó làm phong phú kết cấu, mang lại hương bánh mì bơ và bảo vệ rượu khỏi oxy hóa.

Winemaking

T

Terroir

Terroir là tổng hợp các yếu tố tự nhiên tạo nên đặc trưng của rượu vang: đất, khí hậu, địa hình và thảm thực vật xung quanh. Khái niệm Pháp này giải thích vì sao rượu từ cùng giống nho nhưng khác vùng lại có hương vị riêng biệt.

Winemaking

Tannin

Tannin là hợp chất polyphenol tự nhiên có trong vỏ, hạt và cuống nho. Chúng mang lại cấu trúc, vị chát se và khả năng lão hóa cho rượu vang đỏ — cảm giác khô se trong miệng sẽ dần dịu đi theo thời gian.

Winemaking

Thân vị (body)

Thân vị mô tả trọng lượng và độ đầy đặn của rượu trong miệng, từ nhẹ đến đậm đà. Nó phụ thuộc chủ yếu vào nồng độ cồn, đường dư và chiết xuất khô — là đặc tính quan trọng nhất khi kết hợp rượu với món ăn.

Tasting

Tính khoáng

Tính khoáng là thuật ngữ nếm rượu mô tả hương vị và kết cấu gợi nhớ đá ướt, phấn, đá lửa, đá phiến hoặc vị mặn. Thường gắn với rượu từ đất nhiều đá, nhưng cơ chế chính xác vẫn đang được giới khoa học tranh luận.

Tasting

Tiếp xúc vỏ

Tiếp xúc vỏ là việc để nước ép nho trắng tiếp xúc kéo dài với vỏ, tạo ra loại rượu gọi là « rượu cam ». Kỹ thuật cổ xưa này chiết xuất màu sắc, tannin và hương thơm phức hợp, mang lại kết cấu và chiều sâu khác thường cho rượu trắng.

Winemaking

Trồng nho (Viticulture)

Viticulture là khoa học và thực hành trồng nho để sản xuất rượu vang. Nó bao gồm quản lý vườn nho, cắt tỉa, bảo vệ thực vật và các quyết định nông học quyết định chất lượng nho.

Grape Varieties

U

Ullage

Ullage là khoảng không khí giữa bề mặt rượu và nút bần trong chai. Theo thời gian, rượu bay hơi dần qua nút bần. Mức ullage là chỉ số quan trọng về tình trạng rượu và điều kiện bảo quản.

Service

V

Vị giác (palate)

Palate là trải nghiệm vị giác và xúc giác của rượu trong miệng, bao gồm hương vị, kết cấu, cấu trúc và sự cân bằng. Chuyên gia dùng 'palate' để chỉ cả việc đánh giá rượu lẫn khả năng nếm thử đã rèn luyện của người thưởng thức.

Tasting

Vendange

Vendange là vụ thu hoạch nho — khoảnh khắc quan trọng nhất trong năm sản xuất rượu. Nó quyết định chất lượng rượu thông qua thời điểm chính xác khi đường, axit và độ chín phenolic đạt cân bằng tối ưu.

Winemaking

Vigneron

Vigneron là người trồng nho và sản xuất rượu từ nho của chính mình, khác với négociant. Thuật ngữ nhấn mạnh việc sản xuất rượu dựa trên trang trại, lấy terroir làm trung tâm.

Business

Vin de France

Vin de France là danh mục rượu vang cơ bản nhất của Pháp, thay thế tên gọi Vin de Table trước đó vào năm 2009. Danh mục này cho phép pha trộn nho từ bất kỳ vùng nào tại Pháp và cho phép ghi giống nho cùng năm sản xuất trên nhãn, mang lại tự do sáng tạo tối đa cho nhà sản xuất ngoài hệ thống appellation.

Regions

Vi oxy hóa

Vi oxy hóa là kỹ thuật đưa các bọt oxy nhỏ vào rượu trong bồn để mô phỏng tác dụng của ủ thùng gỗ. Nó làm mềm tannin, ổn định màu sắc và đẩy nhanh quá trình trưởng thành của rượu đỏ.

Winemaking

X

Xưởng thùng gỗ

Xưởng thùng gỗ là nơi thợ đóng thùng chế tạo và sửa chữa thùng gỗ sồi dùng để ủ rượu. Nghệ thuật đóng thùng — từ chọn gỗ, bổ thanh, uốn bằng lửa và nước — gần như không thay đổi qua nhiều thế kỷ.

Business

É

Élevage

Élevage (nghĩa đen là "nuôi dưỡng" trong tiếng Pháp) chỉ toàn bộ quá trình ủ rượu giữa lên men và đóng chai. Nó bao gồm ủ thùng gỗ sồi, rút cặn, lọc trong, phối trộn và tất cả các quyết định trong hầm rượu định hình sản phẩm cuối cùng.

Winemaking

Đ

Đường dư

Đường dư (RS) là lượng đường tự nhiên từ nho còn lại trong rượu sau khi lên men. Nó quyết định rượu khô, bán khô hay ngọt. Hầu hết rượu khô có dưới 4 g/L, trong khi rượu ngọt có thể vượt quá 100 g/L.

Winemaking

Độ axit

Độ axit của rượu đến từ các axit hữu cơ tự nhiên — chủ yếu là tartaric, malic và citric — mang lại sự tươi mát, giòn giã và khả năng lão hóa. Axit là yếu tố thiết yếu cho sự cân bằng và sức sống của rượu vang.

Tasting

Độ chua bay hơi

Độ chua bay hơi (VA) chỉ các axit bay hơi trong rượu, chủ yếu là axit axetic. Ở liều thấp, nó góp phần vào sự phức hợp của hương; ở mức cao, nó tạo ra mùi giấm và axeton, báo hiệu lỗi rượu.

Tasting

Ủ trong thùng gỗ sồi

Ủ trong thùng gỗ sồi bổ sung các hương phức hợp (vanilla, bánh nướng, gia vị, dừa), cải thiện kết cấu và cho phép vi oxy hóa giúp tannin mềm mại hơn. Việc chọn gỗ sồi Pháp hay Mỹ ảnh hưởng sâu sắc đến phong cách rượu.

Winemaking

Ủ oxy hóa

Ủ oxy hóa là kỹ thuật trưởng thành trong đó rượu vang cố ý tiếp xúc với oxy, phát triển hương quả hạch, cà ri và trái cây khô. Đây là phương pháp đặc trưng của Sherry và Vin Jaune vùng Jura.

Winemaking